高樂 gāo lè · cao nhạc Hán Việt: cao nhạc · Pinyin: gāo lè Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 樂 (nhạc)Pinyingāo lèHán Việtcao nhạcCấu tạo高 + 樂 · cao + nhạc nghĩa thành phần: cao + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高兴快活。Tân Hoa Tự Điển 1.高兴快活。