高京 gāo jīng · cao kinh Hán Việt: cao kinh · Pinyin: gāo jīng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 京 (kinh)Pinyingāo jīngHán Việtcao kinhCấu tạo高 + 京 · cao + kinh nghĩa thành phần: cao + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人工筑的高丘。Tân Hoa Tự Điển 1.指人工筑的高丘。