高亮
cao lượng
Hán Việt: cao lượng · Pinyin: gāo liàng
Tổng quan
tô sáng (tin học) | (âm thanh) to và rõ | rõ ràng
Nghĩa
Việt
- Cihui tô sáng (tin học) | (âm thanh) to và rõ | rõ ràng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高尚忠正; 高明; 洪亮;响亮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.高尚忠正。 2.高明。 3.洪亮;响亮。
Eng
- CC-CEDICT to highlight (computing)|(of sound) loud and clear|penetrating
- Cihui to highlight (computing)/(of sound) loud and clear/penetrating