高倉健 gāo cāng jiàn · cao thương kiện Hán Việt: cao thương kiện · Pinyin: gāo cāng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 倉 (thương) + 健 (kiện)Pinyingāo cāng jiànHán Việtcao thương kiệnCấu tạo高 + 倉 + 健 · cao + thương + kiện nghĩa thành phần: cao + thương + kiện