高仿

gāo fǎng cao phảng

Hán Việt: cao phảng · Pinyin: gāo fǎng

Tổng quan

hàng nhái | hàng giả chất lượng cao

Cấu tạo: (cao) + 仿 (phảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng nhái | hàng giả chất lượng cao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。模仿水平相当高的:~古代瓷器。也说高仿真。

Eng

  • CC-CEDICT imitation|quality fake
  • Cihui imitation; quality fake