高企
cao xí
Hán Việt: cao xí · Pinyin: gāo qǐ
Tổng quan
(of prices etc) to stay high
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (价格、数值等)居高不下:房价~。
Eng
- CC-CEDICT (of prices etc) to stay high
- Cihui (of prices etc) to stay high