高會 gāo huì · cao hội Hán Việt: cao hội · Pinyin: gāo huì Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 會 (hội)Pinyingāo huìHán Việtcao hộiCấu tạo高 + 會 · cao + hội nghĩa thành phần: cao + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛大宴会; 泛指大规模地聚会; 称与人会面的客气话。Tân Hoa Tự Điển 1.盛大宴会。 2.泛指大规模地聚会。 3.称与人会面的客气话。