高例 gāo lì · cao lệ Hán Việt: cao lệ · Pinyin: gāo lì Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 例 (lệ)Pinyingāo lìHán Việtcao lệCấu tạo高 + 例 · cao + lệ nghĩa thành phần: cao + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹范例。Tân Hoa Tự Điển 1.犹范例。