高侶 gāo lǚ · cao lữ Hán Việt: cao lữ · Pinyin: gāo lǚ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 侶 (lữ)Pinyingāo lǚHán Việtcao lữCấu tạo高 + 侶 · cao + lữ nghĩa thành phần: cao + lữ