高個 cao cá Hán Việt: cao cá Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 個 (cá)Hán Việtcao cáCấu tạo高 + 個 · cao + cá nghĩa thành phần: cao + cá Nghĩa EngCihui 高個 āogè n. tall person M:ge/¹míng/²wèi