高光

gāo guāng cao quang

Hán Việt: cao quang · Pinyin: gāo guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (quang)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT highlight (in a photo or painting)|(cosmetics) highlighter
  • Cihui 高光 āoguāng n. <photo.> highlight M:⁴shù