高六 cao lục Hán Việt: cao lục Tổng quan cao lục (雜語)高者高祖,即天台大師,六者六祖,即荊溪大師,台宗之稱。☸ Cấu tạo: 高 (cao) + 六 (lục)Hán Việtcao lụcCấu tạo高 + 六 · cao + lục nghĩa thành phần: cao + lục Nghĩa ViệtCihui cao lục (雜語)高者高祖,即天台大師,六者六祖,即荊溪大師,台宗之稱。☸