高兴的时刻

cao hưng đích thì khắc

Hán Việt: cao hưng đích thì khắc

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 興 (hưng) + 的 (đích) + 時 (thì) + 刻 (khắc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

时刻准备 · 时刻测定 · 高兴起来 · 时刻准备着 · 时刻不忘 · 高兴之极 · 高兴极了