時刻不忘 thì khắc bất vong Hán Việt: thì khắc bất vong Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 刻 (khắc) + 不 (bất) + 忘 (vong)Hán Việtthì khắc bất vongCấu tạo時 + 刻 + 不 + 忘 · thì + khắc + bất + vong nghĩa thành phần: thì + khắc + bất + vong Nghĩa EngCihui 時刻不忘 híkè bùwàng v.p. keep in mind at all times Từ liên quan Từ đồng nghĩa念兹在兹 · 念念不忘