高兴极了

cao hưng cực liễu

Hán Việt: cao hưng cực liễu

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 興 (hưng) + 極 (cực) + 了 (liễu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高兴起来 · 高兴地 · 高兴的 · 高兴之极 · 高兴的时刻