高冠 cao quan Hán Việt: cao quan Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 冠 (quan)Hán Việtcao quanCấu tạo高 + 冠 · cao + quan nghĩa thành phần: cao + quan Nghĩa EngCihui 高冠 gāoguān n. <wr.> 1. high hat 2. flattery M:ge/¹dǐng