高冷

gāo lěng cao lãnh

Hán Việt: cao lãnh · Pinyin: gāo lěng

Tổng quan

lãnh đạm | xa cách | (địa lý) (về địa điểm) cao và lạnh

Cấu tạo: (cao) + (lãnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lãnh đạm | xa cách | (địa lý) (về địa điểm) cao và lạnh

Eng

  • CC-CEDICT reserved|aloof|(geography) (of a location) elevated and cold
  • Cihui reserved/aloof/(geography) (of a location) elevated and cold