高几
cao kỉ
Hán Việt: cao kỉ · Pinyin: gāo jǐ
Tổng quan
kỷ trà cao: bàn cao
Nghĩa
Việt
- Cihui kỷ trà cao: bàn cao
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高腳的小茶几。《紅樓夢》第四○回:「外頭的高几恐不夠使,不如開了樓,把那收著的,拿下來使一天罷。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高足的桌子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.高足的桌子。