高利
cao lợi
Hán Việt: cao lợi · Pinyin: gāo lì
Tổng quan
lãi suất cao | cho vay nặng lãi
Nghĩa
Việt
- Cihui lãi suất cao | cho vay nặng lãi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 利率很高的利息。如:「高利貸款,不是朋友該做的事。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 特别高的利息或利润~盘剥丨牟取~。
Eng
- CC-CEDICT high interest rate|usurious
- Cihui high interest rate; usurious
ja
- JMdict high interest rate