高前 cao tiền Hán Việt: cao tiền Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 前 (tiền)Hán Việtcao tiềnCấu tạo高 + 前 · cao + tiền nghĩa thành phần: cao + tiền Nghĩa EngCihui 高前 āoqián attr. high front