高勁 gāo jìn · cao kính Hán Việt: cao kính · Pinyin: gāo jìn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 勁 (kính)Pinyingāo jìnHán Việtcao kínhCấu tạo高 + 勁 · cao + kính nghĩa thành phần: cao + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓品德高尚,性情刚直,超出凡俗; 高而挺拔。Tân Hoa Tự Điển 1.谓品德高尚,性情刚直,超出凡俗。 2.高而挺拔。