高卓

cao trác

Hán Việt: cao trác

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (trác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 阿根廷彭巴區指看管牛馬的牧人。如:「阿根廷的高卓和美國的牛仔,具有相似的特質。」