高危
cao nguy
Hán Việt: cao nguy · Pinyin: gāo wēi
Tổng quan
nguy cơ cao
Nghĩa
Việt
- Cihui nguy cơ cao
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。发生某种不良情况的危险性高的:冠心病~人群。
Eng
- CC-CEDICT high-risk
- Cihui high-risk
Hán Việt: cao nguy · Pinyin: gāo wēi
nguy cơ cao