高厲

gāo lì cao lệ

Hán Việt: cao lệ · Pinyin: gāo lì

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上升;高高腾起; 崇高;高超; 高蹈,高隐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上升;高高腾起。 2.崇高;高超。 3.高蹈,高隐。