高原

gāo yuán cao nguyên

Hán Việt: cao nguyên · Pinyin: gāo yuán

Tổng quan

cao nguyên | LT:片 ùng đồng ở trên cao (plateau). cao nguyên cao nguyên ☆Vùng đồng ở trên cao (plateau).

Cấu tạo: (cao) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cao nguyên | LT:片 ùng đồng ở trên cao (plateau). cao nguyên cao nguyên ☆Vùng đồng ở trên cao (plateau).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高度很大,表面平坦的廣大地面。《三國演義》第一九回:「曹兵皆居高原,坐視水淹下邳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海拔较高、地形起伏较小的大片平地,一般海拔在500米以上。

Eng

  • CC-CEDICT plateau|CL:片[pian4]
  • Cihui plateau; CL:片

ja

  • JMdict tableland|plateau