高參

gāo cān cao tham

Hán Việt: cao tham · Pinyin: gāo cān

Tổng quan

sĩ quan tham mưu cao cấp | sĩ quan tham mưu tài giỏi

Cấu tạo: (cao) + (tham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sĩ quan tham mưu cao cấp | sĩ quan tham mưu tài giỏi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高级参谋;泛指善于为人出主意的人。

Eng

  • CC-CEDICT senior staff officer; staff officer of great talent
  • Cihui senior staff officer; staff officer of great talent