高反
cao phản
Hán Việt: cao phản · Pinyin: gāo fǎn
Tổng quan
chứng say độ cao | viết tắt của 高原反應|高原反应
Nghĩa
Việt
- Cihui chứng say độ cao | viết tắt của 高原反應|高原反应
Eng
- CC-CEDICT altitude sickness|abbr. for 高原反應|高原反应[gao1 yuan2 fan3 ying4]
- Cihui altitude sickness/abbr. for 高原反應|高原反应