高口 gāo kǒu · cao khẩu Hán Việt: cao khẩu · Pinyin: gāo kǒu Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 口 (khẩu)Pinyingāo kǒuHán Việtcao khẩuCấu tạo高 + 口 · cao + khẩu nghĩa thành phần: cao + khẩu