高臺

gāo tái cao thai

Hán Việt: cao thai · Pinyin: gāo tái

Tổng quan

huyện Gaotai ở Zhangye 張掖|张掖, Cam Túc

Cấu tạo: (cao) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Gaotai ở Zhangye 張掖|张掖, Cam Túc

Eng

  • CC-CEDICT see 高台縣|高台县[Gao1 tai2 Xian4]
  • Cihui see 高台縣|高台县

ja

  • JMdict high ground|elevation|hill|plateau