高吭
cao hàng
Hán Việt: cao hàng · Pinyin: gāo kēng
Tổng quan
giọng cao: giọng thánh thót
Nghĩa
Việt
- Cihui giọng cao: giọng thánh thót
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指声音高而洪亮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指声音高而洪亮。
Hán Việt: cao hàng · Pinyin: gāo kēng
giọng cao: giọng thánh thót