高詠 cao vịnh Hán Việt: cao vịnh Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 詠 (vịnh)Hán Việtcao vịnhCấu tạo高 + 詠 · cao + vịnh nghĩa thành phần: cao + vịnh Nghĩa EngCihui 高詠 āoyǒng v. chant/sing/intone loudly