高壩 cao bá Hán Việt: cao bá Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 壩 (bá)Hán Việtcao báCấu tạo高 + 壩 · cao + bá nghĩa thành phần: cao + bá Nghĩa EngCihui 高壩 āobà n. high dam M:ge/¹dǔ