高塔

gāo tǎ cao tháp

Hán Việt: cao tháp · Pinyin: gāo tǎ

Tổng quan

tháp | LT:座

Cấu tạo: (cao) + (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháp | LT:座

Eng

  • CC-CEDICT tower|CL:座[zuo4]
  • Cihui tower; CL:座

ja

  • JMdict high tower