高聲朗頌 cao thanh lãng tụng Hán Việt: cao thanh lãng tụng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 聲 (thanh) + 朗 (lãng) + 頌 (tụng)Hán Việtcao thanh lãng tụngCấu tạo高 + 聲 + 朗 + 頌 · cao + thanh + lãng + tụng nghĩa thành phần: cao + thanh + lãng + tụng Nghĩa EngCihui 高聲朗頌 āoshēnglǎngsòng f.e. recite aloud