高姓 cao tính Hán Việt: cao tính Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 姓 (tính)Hán Việtcao tínhCấu tạo高 + 姓 · cao + tính nghĩa thành phần: cao + tính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 問人姓名時的客氣話。《五代史平話.梁史.卷上》:「只見一個大漢開放門出來。黃巢進前起居,問丈人高姓。」