高宰 cao tể Hán Việt: cao tể Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 宰 (tể)Hán Việtcao tểCấu tạo高 + 宰 · cao + tể nghĩa thành phần: cao + tể Nghĩa EngCihui 高宰 āozǎi v. <slang> rip off; fleece