高寄

gāo jì cao kí

Hán Việt: cao kí · Pinyin: gāo jì

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 志怀高远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.志怀高远。

Eng

  • Cihui 高寄 gāojì n. exalted ideas