高密盤 cao mật bàn Hán Việt: cao mật bàn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 密 (mật) + 盤 (bàn)Hán Việtcao mật bànCấu tạo高 + 密 + 盤 · cao + mật + bàn nghĩa thành phần: cao + mật + bàn Nghĩa EngCihui 高密盤 āomìpán n. high-density diskette