高尔基

gāo ěr jīcao nhĩ cơ

Hán Việt: cao nhĩ cơ · Pinyin: gāo ěr jī

Tổng quan

Maksim Gorky (tác gia của Liên Xô cũ)

Cấu tạo: 高 (cao) + 爾 (nhĩ) + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Gorkii (tên)
  • Cihui Maxim Gorkii (1868-1936), nhà văn và nhà tuyên truyền vô sản Nga

Eng

  • Cihui Gorkii (name); Maxim Gorkii (1868-1936), Russian proletarian writer and propagandist

Đức

  • Handedict Maxim Gorki (Eig, Pers, 1868 - 1936)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高尔基体 · 高尔夫 · 高尔夫球 · 高尔察克 · 高尔机体 · 高尔夫球场 · 高尔吉亚 · 高尔夫球棒