高爾機體

gāo ěr jī tǐ cao nhĩ ki thể

Hán Việt: cao nhĩ ki thể · Pinyin: gāo ěr jī tǐ

Tổng quan

bộ máy Golgi | cũng viết 高爾基體|高尔基体

Cấu tạo: (cao) + (nhĩ) + (ki) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ máy Golgi | cũng viết 高爾基體|高尔基体

Eng

  • CC-CEDICT Golgi apparatus|also written 高爾基體|高尔基体[Gao1 er3 ji1 ti3]
  • Cihui Golgi apparatus; also written 高爾基體|高尔基体