高尔基体

gāo ěr jī tǐcao nhĩ cơ thể

Hán Việt: cao nhĩ cơ thể · Pinyin: gāo ěr jī tǐ

Tổng quan

bộ máy Golgi

Cấu tạo: 高 (cao) + 爾 (nhĩ) + 基 (cơ) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ bộ máy Golgi

Eng

  • Cihui Golgi apparatus
  • Tần suất từ Golgi apparatus

Đức

  • Handedict Golgi-Apparat

Từ liên quan

Gần nghĩa

高尔夫球 · 高尔察克 · 高尔机体 · 高尔基 · 高尔夫 · 高尔夫球场 · 高尔基复合体 · 高尔吉亚