高層
cao tằng
Hán Việt: cao tằng · Pinyin: gāo céng
Tổng quan
cao tầng | cấp cao | đẳng cấp cao
Nghĩa
Việt
- Cihui cao tầng | cấp cao | đẳng cấp cao
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高的层次:他住在~,我住在低层;属性词。(楼房等)层数多的:~住宅|~建筑;属性词。级别高的:~职务|~领导|~人士;指高级别的人物或部门:~动态丨两国~有所接触。
Eng
- CC-CEDICT high-rise|high level; high class
- Cihui high-rise; high level; high class
ja
- JMdict high-rise (building)|multistory|multistoried|tall|high (altitude)