高居

gāo jū cao cư

Hán Việt: cao cư · Pinyin: gāo jū

Tổng quan

đứng trên | xếp ở vị trí quan trọng | xếp hạng (trong số ít hàng đầu) địa vị lớn — Ở ẩn. cao cư cao cư ☆Ở địa vị lớn — Ở ẩn.

Cấu tạo: (cao) + (cư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đứng trên | xếp ở vị trí quan trọng | xếp hạng (trong số ít hàng đầu) địa vị lớn — Ở ẩn. cao cư cao cư ☆Ở địa vị lớn — Ở ẩn.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 处在高的地方; 对他人居处的敬称; "高居深拱"的略称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.处在高的地方。 2.对他人居处的敬称。 3."高居深拱"的略称。

Eng

  • CC-CEDICT to stand above|to occupy an important position|to rank (among the top few)
  • Cihui to stand above; to occupy an important position; to rank (among the top few)