高履 gāo lǚ · cao lí Hán Việt: cao lí · Pinyin: gāo lǚ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 履 (lí)Pinyingāo lǚHán Việtcao líCấu tạo高 + 履 · cao + lí nghĩa thành phần: cao + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即高齿屐。Tân Hoa Tự Điển 1.即高齿屐。