高崎市 gāo qí shì · cao khi thị Hán Việt: cao khi thị · Pinyin: gāo qí shì Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 崎 (khi) + 市 (thị)Pinyingāo qí shìHán Việtcao khi thịCấu tạo高 + 崎 + 市 · cao + khi + thị nghĩa thành phần: cao + khi + thị