高崚 gāo léng · cao lăng Hán Việt: cao lăng · Pinyin: gāo léng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 崚 (lăng)Pinyingāo léngHán Việtcao lăngCấu tạo高 + 崚 · cao + lăng nghĩa thành phần: cao + lăng