高庫 gāo kù · cao khố Hán Việt: cao khố · Pinyin: gāo kù Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 庫 (khố)Pinyingāo kùHán Việtcao khốCấu tạo高 + 庫 · cao + khố nghĩa thành phần: cao + khố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高大的仓库。Tân Hoa Tự Điển 1.高大的仓库。