高廊 cao lang Hán Việt: cao lang Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 廊 (lang)Hán Việtcao langCấu tạo高 + 廊 · cao + lang nghĩa thành phần: cao + lang Nghĩa EngCihui 高廊 āoláng n. high corridor/veranda/porch M:ge/¹tiáo