高弟
cao đệ
Hán Việt: cao đệ
Tổng quan
gười học trò tài giỏi. cao đệ cao đệ ☆Người học trò tài giỏi.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười học trò tài giỏi. cao đệ cao đệ ☆Người học trò tài giỏi.
Eng
- Cihui 高弟 gāodì f.e. your capable student; your brilliant disciple
ja
- JMdict best pupil|leading disciple