高張 gāo zhāng · cao trương Hán Việt: cao trương · Pinyin: gāo zhāng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 張 (trương)Pinyingāo zhāngHán Việtcao trươngCấu tạo高 + 張 · cao + trương nghĩa thành phần: cao + trương